con bé
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bé gái, một cô gái nhỏ: Từ dùng để chỉ một người nữ còn nhỏ tuổi, thường là trẻ em hoặc thiếu niên. Cách gọi này mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc có phần coi thường, tùy ngữ cảnh.
- Cách gọi thân mật hoặc có phần xem thường đối với một phụ nữ trẻ: Trong một số trường hợp, được dùng để gọi một người phụ nữ trẻ với thái độ không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con bé hàng xóm rất ngoan. (Bé gái hàng xóm rất ngoan.)
- Con bé ấy học giỏi lắm. (Cô bé ấy học rất giỏi.)
- Mới gặp con bé đó hôm qua. (Mới gặp cô gái đó hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với sắc thái thân mật, trìu mến: Thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người quen biết thân thiết.
- Con bé nhà tôi sắp đi học rồi. (Con gái nhỏ của tôi sắp đi học rồi.)
Dùng với sắc thái coi thường, không tôn trọng: Khi người nói có thái độ khinh thường, không xem trọng đối tượng được nhắc đến.
- Con bé đó chẳng biết gì cả. (Cô ta chẳng biết gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Bé gái: Cách gọi trang trọng, lịch sự hơn cho một em gái nhỏ.
- Cô bé: Cách gọi nhẹ nhàng, lịch sự hơn một chút so với "con bé".
- Nhỏ: (từ lóng, phương ngữ Nam Bộ) Cách gọi thân mật đối với một bạn nữ hoặc một người phụ nữ trẻ, tương tự "con bé".
- Nhỏ đó là bạn tôi. (Bạn nữ đó là bạn tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Em gái: Thường dùng để chỉ quan hệ ruột thịt hoặc gọi người nhỏ tuổi hơn một cách thân thiện.
- Cô gái: Cách gọi chung cho một người nữ trẻ, trang trọng hơn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "con bé" mang tính chất khẩu ngữ, không trang trọng. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể hàm ý thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh hoặc với người không quen.
- Đối tượng: Thường dùng để chỉ người có địa vị thấp hơn hoặc nhỏ tuổi hơn người nói.